lipstick plant
Định nghĩa
Danh từ: Lipstick plant (cây son môi) là một loại thực vật biểu sinh hoặc mọc bò trên đá, có nguồn gốc từ Malaysia. Cây này có lá hơi mọng nước và hoa màu đỏ tươi.
Ví dụ sử dụng
- (Cây son môi phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt.)
- (Tôi đã mua một cây son môi cho terrarium của mình vì hoa đỏ tươi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lipstick plant" thường được dùng để chỉ loài cây có tên khoa học , một loại cây cảnh phổ biến.
- Trong làm vườn, người ta có thể nói: (Cây son môi này cần ánh sáng gián tiếp và tưới nước thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipstick vine: dây leo son môi, một tên gọi khác của cùng loại cây này.
- The lipstick vine is often grown in hanging baskets. (Dây leo son môi thường được trồng trong giỏ treo.)
- Aeschynanthus: tên chi thực vật của cây son môi.
- Aeschynanthus species are native to Southeast Asia. (Các loài Aeschynanthus có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
- Epiphytic plant: cây biểu sinh (mọc trên cây khác).
- Creeping plant: cây bò leo (mọc bò trên mặt đất hoặc đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow as: mọc như.
- The lipstick plant grows as an epiphyte in the wild. (Cây son môi mọc như cây biểu sinh trong tự nhiên.)
- Cling to: bám vào.
- Its roots cling to rocks or tree bark. (Rễ của nó bám vào đá hoặc vỏ cây.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lipstick plant".